拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告免费开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门工具
关键词热度工具
本土定价表计算
抓取店铺和产品ID
推荐工具
跨境日历
人民币外汇牌价
一词多国翻译
热门搜索
1
万里汇
登录
立即登录
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告免费开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门搜索
1.
万里汇
越南站搜索词排名
越南
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本页搜索
实时数据
* 本搜索词排名数据来源于Shopee后台广告中心,一周更新一次。
最新更新 2025-12-08 16:57:53
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本周排名
全部
1-1000
1001-10000
10001-50000
50000以上
涨跌幅度(%)
全部
1-50
51-100
101-1000
1000以上
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
sách
903
904
1
chân gà rút xương bà tuyết
879
878
1
son 3ce chính hãng
767
768
1
váy tiệc
724
723
1
nước xả vải hygiene
715
716
1
bút chì
638
639
1
dầu gội khô
626
625
1
flower knows
559
560
1
cham dép cross
551
552
1
tăm nước
544
543
1
khăn ướt
538
539
1
giấy ăn
535
534
1
thuốc nhuộm tóc
503
504
1
khuyên tai nữ
461
460
1
socola
440
441
1
hạt cho mèo
430
429
1
giày búp bê bé gái
406
405
1
olay
374
375
1
son bóng
372
373
1
ví đựng tiền nữ
357
356
1
camera imou
355
354
1
set váy nữ
314
315
1
giày thể thao bé trai
304
305
1
body mist
291
292
1
má hồng kem
264
265
1
gundam
255
254
1
vali
223
224
1
bút
200
199
1
quần lót nữ
175
174
1
mũ lưỡi trai
167
166
1
nồi chiên không dầu
159
160
1
quần nỉ ống rộng
154
155
1
áo hoodie nam
139
140
1
romand
132
133
1
kính cường lực iphone
130
129
1
túi đeo chéo nam
127
126
1
giày nữ
126
127
1
bông tai
122
123
1
giày cao gót
110
109
1
len
109
108
1
áo nam
108
107
1
dép crocs
107
106
1
quần nỉ
100
101
1
quần jean ống rộng
96
97
1
áo babydoll
86
85
1
áo sweater nữ
85
86
1
nước tẩy trang
77
78
1
mặt nạ
69
70
1
crocs
67
66
1
kem nền
64
65
1
mi giả
63
64
1
áo thun nữ
46
45
1
phấn phủ
45
46
1
áo cardigan nữ
44
43
1
giày búp bê nữ
40
41
1
áo giữ nhiệt nữ
32
31
1
gấu bông
29
28
1
tất
18
17
1
tai nghe bluetooth
17
18
1
áo kiểu nữ
12
11
1
khăn quàng cổ
11
12
1
dép nữ
10
9
1
1
客服咨询
官方客服
扫码添加,立即咨询
交流群
官方微信群
进群福利:入驻资料,免费工具,资源对接
回顶部