拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门工具
关键词热度工具
本土定价表计算
抓取店铺和产品ID
推荐工具
跨境日历
人民币外汇牌价
一词多国翻译
加入会员
登录
立即登录
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门搜索
1.
万里汇
越南站搜索词排名
越南
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本页搜索
实时数据
* 本搜索词排名数据来源于Shopee后台广告中心,一周更新一次。
最新更新 2026-09-05 00:29:00
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本周排名
全部
1-1000
1001-10000
10001-50000
50000以上
涨跌幅度(%)
全部
1-50
51-100
101-1000
1000以上
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
ốp lưng iphone
3
4
1
áo kiểu nữ
4
3
1
bình nước giữ nhiệt
14
15
1
balo nữ
19
18
1
tai nghe bluetooth
22
21
1
váy
27
26
1
áo thun nữ
28
27
1
áo thun nam
36
37
1
kẹp tóc nữ
40
41
1
túi
41
40
1
sạc dự phòng
42
43
1
phấn phủ
43
42
1
mũ lưỡi trai
53
52
1
nước tẩy trang
60
61
1
áo ngực
73
72
1
áo polo nam
78
79
1
kem nền
79
78
1
dầu gội
90
89
1
ốp lưng
92
91
1
áo tay dài
98
99
1
áo baby tee
107
106
1
áo nam
113
112
1
dây sạc iphone
115
116
1
cushion
117
118
1
vòng tay
120
119
1
ví đựng tiền nữ
132
131
1
túi đeo chéo nữ
142
141
1
bàn làm việc
147
146
1
nồi chiên không dầu
162
161
1
loa bluetooth
177
176
1
chuột không dây
179
178
1
thảm lau chân
185
184
1
crocs
186
187
1
lens 1 ngày
192
191
1
dầu gội đầu
216
215
1
cây lau nhà
228
229
1
quần ống rộng
249
248
1
cường lực iphone
257
256
1
son dưỡng
272
271
1
quần dài
277
276
1
sữa tắm lifebuoy
291
292
1
ghế tựa lưng
299
300
1
mascara
311
312
1
tẩy
312
313
1
son dưỡng môi
315
316
1
hộp bút nhiều ngăn
335
334
1
áo khoác cardigan
336
337
1
dép sục nữ
342
341
1
ví nam
357
356
1
đồ dùng học tập
362
361
1
chảo chống dính
363
362
1
romand
377
378
1
nón
407
406
1
giấy a4
408
407
1
túi đựng rác
423
424
1
kem chống nắng beplain
515
514
1
vaseline dưỡng môi
555
554
1
son bóng
565
566
1
nước tẩy trang loreal
665
666
1
dầu xả
771
770
1
chuột
774
773
1
nồi
812
813
1
cần câu cá
858
859
1
kính cường lực
928
927
1
1
客服咨询
官方客服
扫码添加,立即咨询
交流群
官方微信群
进群福利:入驻资料,免费工具,资源对接
专人对接
Shopee 3PF绿色通道
1v1直连经理,享受专属流量扶持
回顶部