拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门工具
关键词热度工具
本土定价表计算
抓取店铺和产品ID
推荐工具
跨境日历
人民币外汇牌价
一词多国翻译
加入会员
登录
立即登录
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门搜索
1.
万里汇
越南站搜索词排名
越南
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本页搜索
实时数据
* 本搜索词排名数据来源于Shopee后台广告中心,一周更新一次。
最新更新 2026-09-05 00:29:00
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本周排名
全部
1-1000
1001-10000
10001-50000
50000以上
涨跌幅度(%)
全部
1-50
51-100
101-1000
1000以上
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
máy lọc không khí lg
12663
12661
2
máy chụp ảnh
12623
12614
9
pouch
12597
12603
6
moyuum
12279
12286
7
kiềm
12235
12242
7
bạt che mưa
12135
12128
7
xịt khử mùi dove
12043
12035
8
action 6
12030
12028
2
cặp học thêm cho bé trai
12025
12018
7
d
12001
12005
4
tripod máy ảnh
11757
11748
9
băng dính trong suốt
11720
11723
3
bột thông cống
11609
11602
7
máy bay chở khách
11380
11373
7
tủ lạnh hitachi
11345
11353
8
xịt bưởi
11339
11329
10
băng vệ sinh dinana
11319
11309
10
nan
11287
11297
10
áo thun form rộng
11274
11264
10
pop mart official store
11212
11202
10
pijama lụa
11162
11165
3
bột ăn dặm vinamilk ridielac
11124
11121
3
quan leging nữ
11022
11015
7
lắc chân bạc
11002
10997
5
áo nữ tay dài
10984
10979
5
giấy nháp
10927
10925
2
t
10901
10909
8
áo cổ lọ tay dài
10886
10884
2
lưỡi dao cạo râu gillette
10883
10880
3
ghế nằm
10846
10850
4
set bộ nữ quần suông
10779
10782
3
bơ lạt th true milk
10714
10704
10
chăn lông tuyết
10670
10666
4
biluxury thời trang nam
10647
10640
7
dép nhựa nữ
10476
10483
7
sấy
10400
10395
5
ốp lunge iphone
10374
10384
10
vention
10300
10292
8
ga giường lụa
10256
10249
7
lucas papaw dưỡng môi
10219
10215
4
quần cộc
10213
10203
10
bột tẩy lồng máy giặt
10156
10151
5
nước ngâm lens và nhỏ mắt
10088
10091
3
1
2
客服咨询
官方客服
扫码添加,立即咨询
交流群
官方微信群
进群福利:入驻资料,免费工具,资源对接
专人对接
Shopee 3PF绿色通道
1v1直连经理,享受专属流量扶持
回顶部