拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TK广告20%返点
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门工具
关键词热度工具
本土定价表计算
抓取店铺和产品ID
推荐工具
跨境日历
人民币外汇牌价
一词多国翻译
加入会员
登录
立即登录
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TK广告20%返点
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门搜索
1.
万里汇
越南站搜索词排名
越南
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本页搜索
实时数据
* 本搜索词排名数据来源于Shopee后台广告中心,一周更新一次。
最新更新 2026-10-17 00:29:21
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本周排名
全部
1-1000
1001-10000
10001-50000
50000以上
涨跌幅度(%)
全部
1-50
51-100
101-1000
1000以上
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
nồi đất kho cá
13044
13047
3
mẹt tre
12909
12912
3
lót sàn
12673
12670
3
túi nam đeo chéo
12629
12620
9
túi gói quà bánh kẹo cho bé
12539
12545
6
bộ cọ trang điểm
12466
12464
2
m
12198
12206
8
chun
12134
12129
5
bộ chén dĩa sứ full bộ dễ thương
12089
12085
4
sổ mini
11857
11851
6
bột tẩy lồng máy giặt
11777
11770
7
sấy tóc
11677
11685
8
gấu bông chiikawa
11545
11548
3
tay nắm cửa
11474
11484
10
bấm móng tay trẻ sơ sinh
11353
11357
4
ngủ
11351
11354
3
mic pc
11162
11168
6
gỗ thông tấm
11069
11073
4
túi đóng hàng
11063
11072
9
đồ ăn cho chó
11050
11052
2
má hồng lilybyred
11023
11026
3
ống đũa
10997
10988
9
quần dài thể thao nam
10994
10985
9
bang vệ sinh phụ nữ
10888
10882
6
tấm lót sản dịch cho mẹ sau sinh
10845
10837
8
hành phi khô
10798
10801
3
pijama lụa
10700
10693
7
tạo khối kem
10356
10348
8
đồ dùng học tập độc lạ
10343
10345
2
chuột công thái học
10318
10326
8
túi chéo nam
10295
10291
4
quần jean mềm
10250
10257
7
k closet
10122
10120
2
nón bảo hiểm nam
10105
10096
9
mì kokomi
10078
10087
9
1
2
客服咨询
官方客服
扫码添加,立即咨询
交流群
官方微信群
进群福利:入驻资料,免费工具,资源对接
专人对接
TikTok 3PF绿色通道
1v1直连经理,享受专属流量扶持
回顶部