拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告免费开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门工具
关键词热度工具
本土定价表计算
抓取店铺和产品ID
推荐工具
跨境日历
人民币外汇牌价
一词多国翻译
热门搜索
1
万里汇
登录
立即登录
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告免费开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门搜索
1.
万里汇
越南站搜索词排名
越南
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本页搜索
实时数据
* 本搜索词排名数据来源于Shopee后台广告中心,一周更新一次。
最新更新 2026-04-27 16:57:31
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本周排名
全部
1-1000
1001-10000
10001-50000
50000以上
涨跌幅度(%)
全部
1-50
51-100
101-1000
1000以上
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
kem lót
158
149
9
kem đánh răng
156
160
4
bàn làm việc
155
146
9
lens
154
164
10
crocs
153
147
6
quần lót nữ
152
155
3
quần jean nam
151
143
8
bút
150
148
2
đèn ngủ
149
144
5
nón bảo hiểm
147
142
5
túi đeo chéo nữ
145
138
7
chuột không dây
143
141
2
áo trễ vai nữ
141
151
10
nail box
140
137
3
móc treo quần áo
139
133
6
dây sạc iphone
138
140
2
toner
136
130
6
đèn năng lượng mặt trời
134
136
2
kính
133
139
6
chân váy dài
132
129
3
loa bluetooth
131
125
6
tai nghe có dây
129
124
5
son romand
128
122
6
balo nữ
126
116
10
dây buộc tóc
125
127
2
nhẫn
123
121
2
vali
122
117
5
mi giả có keo sẵn
121
115
6
dây đeo điện thoại
117
108
9
tất
116
110
6
bông tai
115
113
2
quần jean ống rộng
114
106
8
dầu gội
112
107
5
gương
110
102
8
quần lót
109
105
4
găng tay chống nắng
108
118
10
áo sơ mi nữ
106
104
2
túi đeo chéo nam
104
98
6
quần short nam
103
109
6
cọ
99
92
7
vòng tay
98
100
2
set đồ nữ sang chảnh
96
101
5
kính cường lực iphone
95
91
4
vòng tay nữ
92
90
2
áo trễ vai
91
99
8
má hồng
89
86
3
cocoon việt nam
88
83
5
gương toàn thân
87
81
6
kem nền
86
84
2
phấn mắt
84
80
4
váy nữ
83
87
4
áo baby tee
82
88
6
miếng dán mụn
80
78
2
vợt cầu lông
79
73
6
dép crocs nữ
78
74
4
ốp
77
75
2
sticker
74
71
3
mi giả
73
70
3
áo sơ mi nam
71
69
2
quần jean nữ
69
65
4
lego
68
64
4
giày búp bê nữ
67
62
5
áo khoác nam
66
56
10
bánh tráng
65
67
2
giày thể thao nữ
64
59
5
áo phông nam
63
68
5
sữa tắm
61
63
2
quần đùi
59
66
7
phấn phủ
56
52
4
nước tẩy trang
55
50
5
đồ bộ nữ đồ mặc nhà
53
60
7
hộp bút
52
46
6
khẩu trang
51
55
4
sạc dự phòng
49
47
2
áo sơ mi
48
44
4
quần đùi nam
47
53
6
mũ bảo hiểm
46
43
3
gấu bông
44
38
6
bình giữ nhiệt
41
51
10
set đồ nữ
40
45
5
túi
39
34
5
áo thun nam
38
36
2
áo sơ mi nữ kiểu
35
33
2
sữa rửa mặt
34
31
3
bánh tráng phơi sương
33
30
3
quạt
32
39
7
quần ống rộng nữ
31
29
2
áo nữ
30
32
2
áo khoác
27
22
5
bikini
24
27
3
áo khoác nữ
23
16
7
mũ lưỡi trai
22
25
3
bình nước giữ nhiệt
21
23
2
son
20
15
5
áo phông
17
20
3
tai nghe bluetooth
16
13
3
áo kiểu
15
17
2
quần đùi nữ
14
21
7
túi xách nữ
9
7
2
quạt cầm tay
7
14
7
1
2
客服咨询
官方客服
扫码添加,立即咨询
交流群
官方微信群
进群福利:入驻资料,免费工具,资源对接
回顶部