拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
拖动LOGO到书签栏,立即收藏DNY123
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告免费开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门工具
关键词热度工具
本土定价表计算
抓取店铺和产品ID
推荐工具
跨境日历
人民币外汇牌价
一词多国翻译
热门搜索
1
万里汇
登录
立即登录
首页
跨境头条
跨境百科
找活动
找物流
找服务
找海外仓
TikTok广告免费开户
找达人机构
看直播
跨境报告
工具箱
热门搜索
1.
万里汇
越南站搜索词排名
越南
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本页搜索
实时数据
* 本搜索词排名数据来源于Shopee后台广告中心,一周更新一次。
最新更新 2026-03-16 01:15:54
印尼
菲律宾
越南
泰国
新加坡
马来西亚
台湾
墨西哥
巴西
本周排名
全部
1-1000
1001-10000
10001-50000
50000以上
涨跌幅度(%)
全部
1-50
51-100
101-1000
1000以上
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
更多数据
搜索词
本周排名
上周排名
涨跌幅度
tất
117
80
37
vợt cầu lông
113
151
38
khẩu trang 5d
111
135
24
khẩu trang
110
136
26
tai nghe
107
142
35
gương
106
132
26
heo đất
105
159
54
ví đựng tiền nữ
103
126
23
áo dài nữ
102
66
36
sữa tắm
100
137
37
mũ lưỡi trai
97
139
42
ví
93
105
12
sticker
91
110
19
giày cao gót nữ
90
70
20
đồ chơi
89
111
22
miếng dán mụn
88
100
12
mi giả có keo sẵn
87
71
16
bikini
86
150
64
ví nữ
85
114
29
áo nam
84
54
30
bình nước giữ nhiệt
83
127
44
đồ bộ nữ đồ mặc nhà
81
98
17
giày nam
72
37
35
mặt nạ
69
86
17
heo đất tiết kiệm
68
91
23
áo polo nam
65
50
15
áo dài cách tân nữ
63
38
25
áo sơ mi nam
61
42
19
gương toàn thân
60
74
14
áo sơ mi nữ kiểu
59
77
18
quần jean ống rộng
58
32
26
hộp bút
57
83
26
sạc dự phòng
56
81
25
quần đùi nữ
55
95
40
móc khoá
53
69
16
hapas
50
72
22
nước tẩy trang
47
59
12
móng tay giả
46
33
13
ốp iphone
45
56
11
set đồ nữ
44
30
14
balo
42
53
11
đồ ngủ
40
52
12
quần jean nam
39
20
19
áo phông
36
79
43
lego
30
44
14
áo thun nam
28
16
12
gấu bông
25
39
14
áo phông nữ
17
48
31
1
2
3
4
5
客服咨询
官方客服
扫码添加,立即咨询
交流群
官方微信群
进群福利:入驻资料,免费工具,资源对接
回顶部